Bản dịch của từ Sapient trong tiếng Việt

Sapient

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sapient(Adjective)

sˈeɪpint
sˈeɪpint
01

Liên quan đến loài người Homo sapiens; thuộc hoặc đặc trưng cho con người hiện đại.

Relating to the human species Homo sapiens.

与人类种群有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thông minh, khôn ngoan; thường dùng để mô tả người có trí tuệ, có những lời nói hoặc hành động thể hiện sự hiểu biết. Cũng có thể mang nghĩa là cố tỏ ra thông minh, muốn cho người khác nghĩ mình khôn ngoan.

Wise or attempting to appear wise.

聪明的,智慧的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sapient(Noun)

sˈeɪpint
sˈeɪpint
01

Một cá thể thuộc loài Homo sapiens, tức là con người hiện đại (người).

A human of the species Homo sapiens.

智人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ