Bản dịch của từ Sapient trong tiếng Việt
Sapient

Sapient(Adjective)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thông minh, khôn ngoan; thường dùng để mô tả người có trí tuệ, có những lời nói hoặc hành động thể hiện sự hiểu biết. Cũng có thể mang nghĩa là cố tỏ ra thông minh, muốn cho người khác nghĩ mình khôn ngoan.
Wise or attempting to appear wise.
聪明的,智慧的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "sapient" có nghĩa là thông minh hoặc khôn ngoan, thường được sử dụng để chỉ sự tri thức và nhận thức sâu sắc. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh triết học và nhân chủng học để mô tả con người hoặc các sinh vật thể hiện sự phát triển toán học và xã hội vượt trội. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "sapient" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt nổi bật về nghĩa hay ngữ pháp, tuy nhiên, tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng từ này trong các ngữ cảnh học thuật nhiều hơn.
Từ "sapient" có nguồn gốc từ tiếng Latin "sapientem", hình thức hiện tại của động từ "sapere", có nghĩa là "biết" hoặc "có trí tuệ". Trong lịch sử, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ những người có kiến thức sâu rộng và trí tuệ minh mẫn. Ngày nay, "sapient" thường liên quan đến những phẩm chất của sự khôn ngoan và khả năng hiểu biết sâu sắc, phản ánh nguồn gốc trí tuệ của từ.
Từ "sapient" không phải là một từ phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong các bối cảnh học thuật, đặc biệt là nghiên cứu triết học và tâm lý học liên quan đến trí tuệ và nhận thức. "Sapient" thường được sử dụng để mô tả con người có trí tuệ cao hoặc có khả năng tư duy sâu sắc, thường liên quan đến các tình huống mô tả sự khác biệt giữa con người và loài vật.
Họ từ
Từ "sapient" có nghĩa là thông minh hoặc khôn ngoan, thường được sử dụng để chỉ sự tri thức và nhận thức sâu sắc. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh triết học và nhân chủng học để mô tả con người hoặc các sinh vật thể hiện sự phát triển toán học và xã hội vượt trội. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "sapient" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt nổi bật về nghĩa hay ngữ pháp, tuy nhiên, tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng từ này trong các ngữ cảnh học thuật nhiều hơn.
Từ "sapient" có nguồn gốc từ tiếng Latin "sapientem", hình thức hiện tại của động từ "sapere", có nghĩa là "biết" hoặc "có trí tuệ". Trong lịch sử, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ những người có kiến thức sâu rộng và trí tuệ minh mẫn. Ngày nay, "sapient" thường liên quan đến những phẩm chất của sự khôn ngoan và khả năng hiểu biết sâu sắc, phản ánh nguồn gốc trí tuệ của từ.
Từ "sapient" không phải là một từ phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong các bối cảnh học thuật, đặc biệt là nghiên cứu triết học và tâm lý học liên quan đến trí tuệ và nhận thức. "Sapient" thường được sử dụng để mô tả con người có trí tuệ cao hoặc có khả năng tư duy sâu sắc, thường liên quan đến các tình huống mô tả sự khác biệt giữa con người và loài vật.
