sapped
Verb
sapped (Verb)
/sˈæpt/
/sˈæpt/
AI
Ví dụ
Những lời chỉ trích liên tục đã làm suy yếu sự tự tin của cô ấy trong sự kiện thuyết trình.The constant criticism sapped her confidence during the public speaking event.
Những lời bình luận tiêu cực không làm suy yếu quyết tâm của anh ấy trong công việc xã hội.Negative comments did not sap his determination to succeed in social work.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sapped" là quá khứ của động từ "sap", có nghĩa là làm yếu đi hoặc lấy đi năng lượng, sức sống của một đối tượng nào đó. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái mệt mỏi hoặc cạn kiệt năng lượng. "Sapped" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về cách viết và nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó có thể mang sắc thái khác nhau, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh vào cảm xúc và sức khỏe tâm thần hơn.