Anh - Việt

Bản dịch của từ Sapped trong tiếng Việt

sapped

Verb

sapped (Verb)

/sˈæpt/
/sˈæpt/
AI

Nghĩa 01

(động từ) làm suy yếu dần dần sức lực, quyền lực hoặc tinh thần của một người; làm mất đi năng lượng, sự bền bỉ hoặc ảnh hưởng theo thời gian.

gradually weaken or destroy a persons strength or power.

Ví dụ
Những lời chỉ trích liên tục đã làm suy yếu sự tự tin của cô ấy trong sự kiện thuyết trình.The constant criticism sapped her confidence during the public speaking event.
Những lời bình luận tiêu cực không làm suy yếu quyết tâm của anh ấy trong công việc xã hội.Negative comments did not sap his determination to succeed in social work.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh