sapphic
AdjectiveNoun
sapphic (Adjective)
/sˈæfɪk/
/sˈæfɪk/
AI
Nghĩa 01
Liên quan đến phụ nữ đồng tính hoặc đồng tính nữ (lesbian), thường dùng để mô tả tình cảm, mối quan hệ hoặc đặc điểm liên quan đến phụ nữ yêu nhau.
Relating to lesbians or lesbianism.
Ví dụ
Cô ấy đã viết một bài thơ sapphic cho bạn gái của mình.She wrote a sapphic poem for her girlfriend.
Anh ấy không quen với văn học sapphic.He is not familiar with sapphic literature.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Những bài thơ sapphic của cô ấy tôn vinh tình yêu giữa phụ nữ.Her sapphic poems celebrated love between women.
Không phải ai cũng đánh giá cao vẻ đẹp của văn học sapphic.Not everyone appreciates the beauty of sapphic literature.
sapphic (Noun)
/sˈæfɪk/
/sˈæfɪk/
AI
Ví dụ
Bài thơ của cô ấy được viết bằng thể sapphic, gợi nhớ đến phong cách của Sappho.Her poem was written in sapphic meter, reminiscent of Sappho's style.
Không phải tất cả nhà thơ đều thoải mái sử dụng thể sapphic trong tác phẩm của họ.Not all poets are comfortable using the sapphic meter in their work.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sapphic" xuất phát từ tên nhà thơ Hy Lạp Sappho, người sống vào thế kỷ thứ 6 trước Công nguyên, nổi tiếng với những bài thơ viết về tình yêu đồng giới nữ. Trong ngữ cảnh hiện đại, "sapphic" thường được dùng để chỉ mối quan hệ tình cảm hoặc tình dục giữa phụ nữ. Trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, cách sử dụng của từ này không có khác biệt rõ rệt, mặc dù "sapphic" có thể tìm thấy trong ngữ cảnh văn hóa đại chúng hơn ở Mỹ.