sapping
Verb
sapping (Verb)
/sˈæpɪŋ/
/sˈæpɪŋ/
AI
Ví dụ
Sự chỉ trích liên tục đang làm suy yếu sự tự tin của cô ấy.The constant criticism is sapping her confidence in social situations.
Mạng xã hội không làm giảm động lực của tôi để kết nối với người khác.Social media is not sapping my motivation to connect with others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Sapping" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, liên quan đến hành động lấy đi sức mạnh, năng lượng hoặc hiệu lực. Trong ngữ cảnh sinh học, nó thường đề cập đến việc cây cối hút nước và chất dinh dưỡng từ đất. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "sapping" có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ nghĩa, nhưng không có sự khác biệt lớn về cách viết hoặc phát âm. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả việc làm yếu đi hoặc phán xét một cách tiêu cực.