Bản dịch của từ Sat trong tiếng Việt
Sat
Verb

Sat (Verb)
sˈæt
ˈsæt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đã ở hoặc được đặt tại một vị trí nhất định.
Past simple and past participle of “sit” to be in a particular place or position
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
