Bản dịch của từ Sat trong tiếng Việt

Sat

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sat (Verb)

sˈæt
ˈsæt
01

Đã đặt cơ thể ở tư thế tựa trên mông, thường ở ghế hoặc chỗ ngồi.

Past simple and past participle of “sit” to rest the body on the buttocks usually on a chair or other seat

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đã tham gia với tư cách thành viên của một hội đồng, tòa án hoặc ủy ban.

Past simple and past participle of “sit” to serve as a member of an official group court or committee

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đã ở hoặc được đặt tại một vị trí nhất định.

Past simple and past participle of “sit” to be in a particular place or position

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Đã dự thi hoặc làm một kỳ thi.

Past simple of “sit” in British English to take an examination

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa