Bản dịch của từ Saunter trong tiếng Việt

Saunter

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Saunter(Noun)

sˈɔntɚ
sˈɑntəɹ
01

Một cuộc dạo chơi nhàn nhã.

A leisurely stroll.

Ví dụ

Dạng danh từ của Saunter (Noun)

SingularPlural

Saunter

Saunters

Saunter(Verb)

sˈɔntɚ
sˈɑntəɹ
01

Đi bộ một cách chậm rãi, thoải mái.

Walk in a slow relaxed manner.

Ví dụ

Dạng động từ của Saunter (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Saunter

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Sauntered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Sauntered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Saunters

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Sauntering

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ