Bản dịch của từ Stroll trong tiếng Việt

Stroll

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stroll (Noun)

stɹˈoʊl
stɹˈoʊl
01

Một chiến thắng hoặc mục tiêu đạt được rất dễ dàng, không gặp trở ngại; thường dùng nghĩa bóng để nói việc “thắng dễ như đi dạo”.

A victory or objective that is easily achieved.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một cuộc đi bộ ngắn, thong thả, không vội, thường để thư giãn hoặc ngắm cảnh.

A short leisurely walk.

stroll là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Stroll (Verb)

stɹˈoʊl
stɹˈoʊl
01

Đi bộ thong thả, đi dạo nhẹ nhàng không vội, thường để thư giãn hoặc ngắm cảnh.

Walk in a leisurely way.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thắng một trận đấu hoặc cuộc thi một cách rất dễ dàng, gần như không tốn sức hoặc không gặp đối thủ xứng tầm.

Achieve a sporting victory without effort.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ