saury
Noun
saury (Noun)
/sˈɑɹi/
/sˈɑɹi/
AI
Ví dụ
Tuần trước, chúng tôi đã mua cá saury cho bữa tối ở chợ.Last week, we bought saury for dinner at the market.
Tôi không thích cá saury vì nó có vị quá tanh với tôi.I do not like saury because it tastes too fishy for me.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Saury (Tên khoa học: Cololabis saira) là một loại cá sống ở vùng nước lạnh của Thái Bình Dương, phổ biến ở cả Nhật Bản và các vùng biển xung quanh. Tên gọi "saury" thường được sử dụng trong tiếng Anh, trong khi ở Nhật Bản, loài cá này được gọi là "sanma". Saury có hình dáng thon dài và hàm sắc nhọn, thường được chế biến thành các món ăn tại nhiều quốc gia. Loài cá này nổi bật với hương vị đặc trưng và chứa nhiều chất dinh dưỡng, đặc biệt là axit béo omega-3.