Bản dịch của từ Save on purchases trong tiếng Việt

Save on purchases

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Save on purchases(Phrase)

sˈeɪv ˈɒn pˈɜːtʃɪsɪz
ˈseɪv ˈɑn ˈpɝtʃəsɪz
01

Chi tiêu ít tiền hơn khi mua sắm

To spend less money when buying things

Ví dụ
02

Để tránh chi tiêu quá nhiều cho những món đồ đã mua

To avoid spending too much on items bought

Ví dụ
03

Tìm cách giảm chi phí khi mua sắm

To find ways to reduce costs in shopping

Ví dụ