Bản dịch của từ Saviour trong tiếng Việt

Saviour

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Saviour (Noun)

sˈeivjəɹ
sˈeivjəɹ
01

Người cứu ai đó hoặc thứ gì đó khỏi nguy hiểm hoặc khó khăn.

A person who saves someone or something from danger or difficulty.

Ví dụ

The saviour rescued the drowning child from the river.

Người cứu sống đã cứu đứa trẻ đang chìm trong sông.

The community hailed the saviour for helping the homeless shelter.

Cộng đồng ca ngợi người cứu sống vì đã giúp trại tạm thời cho người vô gia cư.

She was considered a saviour for her work in disaster relief.

Cô được coi là người cứu sống vì công việc cứu trợ thiên tai của mình.

Kết hợp từ của Saviour (Noun)

CollocationVí dụ

Unlikely saviour

Người cứu giúp không thể xảy ra

The unlikely savior helped many homeless people in new york city.

Người cứu giúp không ngờ đã giúp nhiều người vô gia cư ở new york.

Would-be saviour

Người cứu tinh tưởng như sẽ trở thành

The would-be saviour organized a charity event for local families.

Người cứu rỗi tưởng tượng đã tổ chức một sự kiện từ thiện cho các gia đình địa phương.

Potential saviour

Người cứu rỗi tiềm năng

Education is a potential saviour for many underprivileged children in america.

Giáo dục là một vị cứu tinh tiềm năng cho nhiều trẻ em thiệt thòi ở mỹ.

Personal saviour

Người cứu rỗi cá nhân

Many people consider their friends as personal saviours in tough times.

Nhiều người coi bạn bè là người cứu rỗi cá nhân trong lúc khó khăn.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Saviour cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Saviour

Không có idiom phù hợp