Bản dịch của từ Saviour trong tiếng Việt
Saviour

Saviour (Noun)
Người cứu giúp, người giải cứu ai đó hoặc điều gì đó khỏi nguy hiểm, rắc rối hoặc hoàn cảnh khó khăn.
A person who saves someone or something from danger or difficulty.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "saviour" (hay "savior" trong tiếng Anh Mỹ) có nghĩa là người cứu rỗi hoặc giải cứu ai đó khỏi tình huống nguy hiểm hoặc khổ đau. Trong tiếng Anh Anh, "saviour" nhấn mạnh hơn vai trò của sự cứu rỗi theo nghĩa tôn giáo hoặc tâm linh, trong khi "savior" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chung hơn. Phát âm của "saviour" (/ˈseɪvjər/) và "savior" (/ˈseɪvjər/) cũng tương tự, nhưng lưu ý cách viết khác nhau theo tiếng Anh Anh và Mỹ.
Từ "saviour" (hay "savior" trong tiếng Anh Mỹ) có nghĩa là người cứu rỗi hoặc giải cứu ai đó khỏi tình huống nguy hiểm hoặc khổ đau. Trong tiếng Anh Anh, "saviour" nhấn mạnh hơn vai trò của sự cứu rỗi theo nghĩa tôn giáo hoặc tâm linh, trong khi "savior" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chung hơn. Phát âm của "saviour" (/ˈseɪvjər/) và "savior" (/ˈseɪvjər/) cũng tương tự, nhưng lưu ý cách viết khác nhau theo tiếng Anh Anh và Mỹ.
