Anh - Việt

Bản dịch của từ Savoir faire trong tiếng Việt

savoir faire

Noun

savoir faire (Noun)

/sævwɑ fˈɛɹ/
/sævwɑ fˈɛɹ/
AI

Nghĩa 01

Khả năng cư xử, nói năng cho đúng mực trong các tình huống xã hội; biết cách ứng xử tinh tế, phù hợp để gây ấn tượng tốt.

The ability to act or speak appropriately in social situations.

Ví dụ
Savoir faire của Maria đã gây ấn tượng với mọi người trong buổi gặp mặt xã hội tuần trước.Maria's savoir faire impressed everyone at the social gathering last week.
Sự thiếu hụt savoir faire của John đã khiến cuộc họp trở nên khó chịu cho mọi người.John's lack of savoir faire made the meeting uncomfortable for everyone.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh