savoir faire
savoir faire (Noun)
Nghĩa 01
Khả năng cư xử, nói năng cho đúng mực trong các tình huống xã hội; biết cách ứng xử tinh tế, phù hợp để gây ấn tượng tốt.
The ability to act or speak appropriately in social situations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Savoir-faire là một thuật ngữ tiếng Pháp, mang nghĩa là "biết cách làm", chỉ khả năng thực hiện các tình huống xã hội một cách khéo léo, bình tĩnh và hiệu quả. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh để chỉ sự tinh tế và kỹ năng giao tiếp trong môi trường chuyên nghiệp hoặc xã hội. Trong khi đó, trong văn cảnh tiếng Pháp, savoir-faire thường nhấn mạnh hơn vào sự am hiểu văn hóa và phong tục tập quán của từng địa phương.