Bản dịch của từ Savvy trong tiếng Việt
Savvy

Savvy (Adjective)
She is socially savvy, always knowing the right things to say.
Cô ấy rất thông minh xã hội, luôn biết những điều đúng đắn để nói.
His savvy understanding of social dynamics helps him navigate conversations smoothly.
Sự hiểu biết thông minh của anh về động lực xã hội giúp anh điều hướng cuộc trò chuyện một cách trôi chảy.
Being socially savvy is a valuable skill in building strong relationships.
Việc thông minh xã hội là một kỹ năng quý giá trong việc xây dựng mối quan hệ mạnh mẽ.
Savvy (Noun)
Her social savvy helped her navigate the complex relationships in the office.
Khả năng hiểu biết xã hội của cô ấy giúp cô ấy điều hướng các mối quan hệ phức tạp trong văn phòng.
He demonstrated his savvy by successfully organizing a charity event.
Anh ấy đã chứng minh khả năng hiểu biết của mình bằng cách tổ chức thành công một sự kiện từ thiện.
The politician's social savvy allowed him to connect with voters effectively.
Khả năng hiểu biết xã hội của chính trị gia cho phép anh ấy kết nối với cử tri một cách hiệu quả.
Savvy (Verb)
Biết hoặc hiểu.
Know or understand.
She savvies the intricacies of social media algorithms.
Cô ấy hiểu rõ những chi tiết phức tạp của thuật toán truyền thông xã hội.
He savvies how to engage with followers on social platforms.
Anh ấy biết cách tương tác với người theo dõi trên các nền tảng xã hội.
They savvied the impact of online presence on social influence.
Họ hiểu rõ tác động của sự hiện diện trực tuyến đối với ảnh hưởng xã hội.
Họ từ
Từ "savvy" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là hiểu biết, thông thạo hoặc khôn ngoan, thường áp dụng cho các lĩnh vực như công nghệ, kinh doanh hoặc giao tiếp. Trong Anh Mỹ, "savvy" được sử dụng cả như một danh từ và tính từ, trong khi ở Anh, từ này thường ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh viết. Phát âm trong cả hai phiên bản tương đối giống nhau, nhưng văn phong và sự ưa chuộng có sự khác biệt tùy thuộc vào bối cảnh sử dụng.
Từ "savvy" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "savoir", nghĩa là "biết" hoặc "hiểu". Nó được chuyển thể qua tiếng Anh vào thế kỷ 19, chủ yếu dùng để chỉ sự thông minh, khéo léo trong các tình huống xã hội hoặc kinh doanh. Ngày nay, "savvy" thường được dùng để mô tả một người có hiểu biết sâu sắc hoặc khả năng phân tích sắc bén trong nhiều lĩnh vực, cho thấy sự phát triển từ nghĩa nguyên thủy của việc biết và hiểu biết.
Từ "savvy" thường xuất hiện với tần suất vừa phải trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi mà từ này thường được sử dụng để mô tả sự khéo léo hoặc hiểu biết trong các tình huống xã hội hoặc kinh tế. Trong ngữ cảnh khác, "savvy" thường được sử dụng để chỉ khả năng hiểu nhanh và ứng phó hiệu quả với các khía cạnh đời sống, như công nghệ hay thương mại, thể hiện sự tinh thông và nhạy bén.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
