Bản dịch của từ Savvy about computers trong tiếng Việt

Savvy about computers

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Savvy about computers(Phrase)

sˈævi ˈeɪbaʊt kəmpjˈuːtəz
ˈsævi ˈeɪˈbaʊt ˈkɑmpjutɝz
01

Có khả năng nhạy bén và tinh ý trong việc xử lý thông tin cùng các nhiệm vụ liên quan đến máy tính

Sharp and quick to grasp information as well as tasks related to computers.

对信息的捕捉以及与计算机相关的任务有敏锐的洞察力和敏捷的反应能力。

Ví dụ
02

Có kỹ năng thực hành hoặc hiểu biết thực tế về một lĩnh vực nào đó

Has practical knowledge or skills in a certain area.

对某个科目具有实际理解或技能

Ví dụ
03

Chuyên gia hoặc người có kiến thức sâu rộng về một lĩnh vực cụ thể, đặc biệt là về công nghệ hoặc tin học.

Having in-depth knowledge or being an expert in a specific field, especially in technology or computers.

拥有某一专业领域的深厚知识或是专家,尤其是在科技或计算机方面。

Ví dụ