Bản dịch của từ Saxhorn trong tiếng Việt
Saxhorn

Saxhorn (Noun)
Một loại nhạc cụ bộ đồng (kèn đồng) có van và miệng kèn dạng phễu, thường dùng trong dàn quân nhạc hoặc ban kèn đồng.
A member of a family of brass instruments with valves and a funnelshaped mouthpiece used mainly in military and brass bands.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Saxhorn là một loại nhạc cụ thuộc họ đồng, được phát minh bởi Adolphe Sax vào giữa thế kỷ 19. Nhạc cụ này có cấu tạo giống như một chiếc kèn nhưng được thiết kế để phát ra âm thanh ấm áp và mạnh mẽ. Saxhorn thường được sử dụng trong các dàn nhạc quân đội và dàn nhạc đồng. Tại Anh, thuật ngữ "saxhorn" cũng như ở Mỹ đều chỉ cùng một loại nhạc cụ, tuy nhiên sự phổ biến của chúng có thể khác nhau trong các bối cảnh văn hóa âm nhạc cụ thể.
Saxhorn là một loại nhạc cụ thuộc họ đồng, được phát minh bởi Adolphe Sax vào giữa thế kỷ 19. Nhạc cụ này có cấu tạo giống như một chiếc kèn nhưng được thiết kế để phát ra âm thanh ấm áp và mạnh mẽ. Saxhorn thường được sử dụng trong các dàn nhạc quân đội và dàn nhạc đồng. Tại Anh, thuật ngữ "saxhorn" cũng như ở Mỹ đều chỉ cùng một loại nhạc cụ, tuy nhiên sự phổ biến của chúng có thể khác nhau trong các bối cảnh văn hóa âm nhạc cụ thể.
