Bản dịch của từ Scaling back tariffs trong tiếng Việt

Scaling back tariffs

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scaling back tariffs(Phrase)

skˈeɪlɪŋ bˈæk tˈærɪfs
ˈskeɪɫɪŋ ˈbæk ˈtɛrɪfs
01

Thu nhỏ lại

To downsize or limit the scope of something

缩小

Ví dụ
02

Giảm thiểu mức độ hoặc số lượng của một điều gì đó như thuế quan hoặc quy định

To ease the level or amount of something, such as tariffs or regulations

降低关税或规章制度的水平或数量

Ví dụ
03

Giới hạn hoặc giảm bớt điều gì đó

To limit or cut back on something

限制或减少某事

Ví dụ