Bản dịch của từ Scanner trong tiếng Việt
Scanner
Noun

Scanner (Noun)
skˈænɐ
ˈskænɝ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Máy thu vô tuyến tự động dò qua nhiều tần số để tìm chương trình phát hoặc tín hiệu
A radio receiver that automatically searches through a range of frequencies to find broadcasts or signals
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
