ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Scarce mass
Tình trạng khan hiếm hoặc không phong phú
The quality of scarcity or lack of abundance.
稀缺性
Tình trạng thiếu hụt hoặc khó tìm thấy cái gì đó
Something becomes scarce or hard to find.
一种情况,表示某物变得稀缺或难以寻找。
Một thước đo cho tần suất một điều gì đó không sẵn có hoặc bị giới hạn
A metric for how often something is unavailable or limited.
这是一个关于某事物不可用或受限的频率指标。