scarifying
Verb
scarifying (Verb)
/skˈɛɹəfˌaɪɨŋ/
/skˈɛɹəfˌaɪɨŋ/
AI
Ví dụ
Cuộc biểu tình đã làm tổn thương uy tín của chính phủ.The protest scarified the reputation of the government.
Vụ bê bối đã làm tổn thương hình ảnh của ngôi sao.The scandal scarified the image of the celebrity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Những người biểu tình đã tạo những vết cắt trên tường bằng hình vẽ.The protesters scarifying the walls with graffiti.
Cô ấy đã tạo vết cắt trên cánh tay trong cuộc chạy từ thiện.She scarified her arm during the charity run.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Scarifying là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực làm vườn và cảnh quan để chỉ hành động làm rách bề mặt của đất hoặc thảm cỏ nhằm cải thiện sự thoát nước và cung cấp oxy cho rễ cây. Thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Sử dụng từ này thường xảy ra trong ngữ cảnh làm vườn chuyên nghiệp hay nghiên cứu về thực vật.