Bản dịch của từ Scattered phrases trong tiếng Việt

Scattered phrases

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scattered phrases(Phrase)

skˈætəd frˈeɪzɪz
ˈskætɝd ˈfreɪzɪz
01

Phân bổ hoặc trải ra theo nhiều hướng hoặc nhiều khu vực khác nhau

Spread out or distribute in different directions or areas

分布在不同的方向或区域

Ví dụ
02

Bị quăng hoặc vấp ngã một cách lung tung, không theo một trật tự nào.

Thrown away or tossed around haphazardly, with no clear order.

被随意抛扔、撞击,没有固定的节奏

Ví dụ
03

Không tập trung ở một chỗ nào cả

Not focused in one place

分散在多个地方

Ví dụ