Bản dịch của từ Scattered phrases trong tiếng Việt
Scattered phrases
Phrase

Scattered phrases(Phrase)
skˈætəd frˈeɪzɪz
ˈskætɝd ˈfreɪzɪz
Ví dụ
02
Bị quăng hoặc vấp ngã một cách lung tung, không theo một trật tự nào.
Thrown away or tossed around haphazardly, with no clear order.
被随意抛扔、撞击,没有固定的节奏
Ví dụ
