Bản dịch của từ Scatting trong tiếng Việt

Scatting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scatting(Verb)

skˈætɨŋ
skˈætɨŋ
01

Ứng biến và hát hoặc chơi nhạc jazz.

To improvise and sing or play jazz music.

Ví dụ

Dạng động từ của Scatting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Scat

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Scatted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Scatted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Scats

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Scatting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ