Bản dịch của từ Scenting trong tiếng Việt

Scenting

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scenting (Verb)

sˈɛntɨŋ
sˈɛntɨŋ
01

"Scenting" là dạng hiện tại tiếp diễn của động từ "scent" (ngửi thấy mùi hoặc phát hiện bằng mùi). Nghĩa là đang ngửi thấy mùi, đang tỏa mùi, hoặc đang đánh hơi (ví dụ: con chó đang đánh hơi).

Present participle of scent.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Scenting (Noun)

sˈɛntɨŋ
sˈɛntɨŋ
01

Hành động phát hiện hoặc nhận ra mùi (ngửi và nhận biết mùi).

The action of detecting a smell.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ