Bản dịch của từ Scenting trong tiếng Việt

Scenting

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scenting(Verb)

sˈɛntɨŋ
sˈɛntɨŋ
01

Phân từ hiện tại của mùi hương.

Present participle of scent.

Ví dụ

Dạng động từ của Scenting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Scent

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Scented

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Scented

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Scents

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Scenting

Scenting(Noun)

sˈɛntɨŋ
sˈɛntɨŋ
01

Hành động phát hiện mùi.

The action of detecting a smell.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ