scenting
scenting (Verb)
Nghĩa 01
"Scenting" là dạng hiện tại tiếp diễn của động từ "scent" (ngửi thấy mùi hoặc phát hiện bằng mùi). Nghĩa là đang ngửi thấy mùi, đang tỏa mùi, hoặc đang đánh hơi (ví dụ: con chó đang đánh hơi).
present participle of scent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của scenting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | scent |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | scented |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | scented |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | scents |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | scenting |
scenting (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Scenting" là một danh từ và động từ gerund trong tiếng Anh, có nghĩa là hành động phát ra hoặc nhận diện mùi hương. Trong ngữ cảnh sinh học, "scenting" thường đề cập đến quá trình mà động vật sử dụng khứu giác để tìm kiếm thức ăn hoặc định vị bạn tình. Về sự khác biệt giữa Anh-Mỹ, từ này được sử dụng tương tự trong cả hai biến thể, nhưng trong Anh, có xu hướng sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh thực vật học và hương liệu.