Bản dịch của từ School desk trong tiếng Việt

School desk

Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

School desk(Noun Countable)

skul dɛsk
skul dɛsk
01

Một món đồ nội thất dùng trong lớp học cho học sinh ngồi làm việc, viết, đọc hoặc để sách vở — thường là bàn nhỏ có ghế liền hoặc ghế và bàn riêng đặt cạnh nhau.

A piece of furniture that is used by students in a classroom for writing and reading.

学生用的书桌

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh