Bản dịch của từ Scientific knowledge trong tiếng Việt

Scientific knowledge

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scientific knowledge(Noun)

sˌaɪəntˈɪfɨk nˈɑlədʒ
sˌaɪəntˈɪfɨk nˈɑlədʒ
01

Kiến thức khoa học: thông tin và hiểu biết có hệ thống về các môn như hóa học, vật lý, sinh học và các lĩnh vực khoa học khác.

Information and understanding about subjects such as chemistry physics and biology.

科学知识

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Scientific knowledge(Adjective)

sˌaɪəntˈɪfɨk nˈɑlədʒ
sˌaɪəntˈɪfɨk nˈɑlədʒ
01

Liên quan đến kiến thức thu được bằng phương pháp khoa học (thông qua thí nghiệm, quan sát, phân tích có hệ thống)

Relating to knowledge gained through scientific methods.

通过科学方法获得的知识

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh