Bản dịch của từ Scientific team trong tiếng Việt

Scientific team

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scientific team(Noun)

saɪəntˈɪfɪk tˈiːm
ˈsaɪənˈtɪfɪk ˈtim
01

Một nhóm các chuyên gia hoạt động trong lĩnh vực khoa học, hợp tác để đạt được các mục tiêu chung.

A group of experts in a scientific field working together to achieve a common goal.

一群具有专业知识的个人在某一科学领域合作,共同实现目标。

Ví dụ
02

Một nhóm tổ chức có nhiệm vụ tiến hành nghiên cứu khoa học và thử nghiệm

A group was formed to conduct scientific research and experiments.

一个负责进行科学研究与实验的组织团队

Ví dụ
03

Một nhóm các nhà khoa học hợp tác cùng nhau trong một dự án nghiên cứu

A team of scientists collaborated on a research project.

一群科学家携手合作进行一项研究项目。

Ví dụ