scintilla
Noun
scintilla (Noun)
/sɪntˈɪlə/
/sɪntˈɪlə/
AI
Ví dụ
Không có một chút nghi ngờ nào trong tâm trí cô về sự bình đẳng.There was not a scintilla of doubt in her mind about equality.
Một chút lòng tốt có thể làm thay đổi ngày của ai đó theo hướng tốt hơn.A scintilla of kindness can change someone's day for the better.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "scintilla" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, mang nghĩa là một tia sáng nhỏ hoặc một điểm sáng. Trong ngữ cảnh hiện đại, nó thường được sử dụng để chỉ một dấu hiệu hoặc một phần rất nhỏ của điều gì đó, đặc biệt là trong lĩnh vực pháp lý khi đề cập đến bằng chứng. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách viết hay phát âm từ này, tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh văn phong.