Bản dịch của từ Scintilla trong tiếng Việt

Scintilla

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scintilla(Noun)

sɪntˈɪlə
sɪntˈɪlə
01

Một chút rất nhỏ, hầu như không đáng kể; một tia hay dấu vết rất nhỏ của một tính chất, cảm xúc hay ý tưởng.

A tiny trace or spark of a specified quality or feeling.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ