scintillant
scintillant (Adjective)
Nghĩa 01
Phát sáng lấp lánh hoặc tỏa ra ánh sáng chớp nhoáng; cũng dùng để chỉ sự sắc sảo, lấp lánh về trí tuệ hoặc phong cách.
That scintillates.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "scintillant" có nguồn gốc từ tiếng Latin "scintillare", mang nghĩa là phát sáng hoặc phát ra ánh sáng lấp lánh. Đây là một tính từ thường được sử dụng trong ngữ cảnh miêu tả hiện tượng ánh sáng chói lọi hoặc những điều gì đó gây ấn tượng bằng vẻ đẹp và sự lấp lánh. Trong tiếng Anh, "scintillant" không phân biệt British và American, bởi nó không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa, nhưng ít được sử dụng trong văn viết hàng ngày, thường xuất hiện trong văn học hoặc mô tả nghệ thuật.