Anh - Việt

Bản dịch của từ Scintillant trong tiếng Việt

scintillant

Adjective

scintillant (Adjective)

/sˈɪntlnt/
/sˈɪntlnt/
AI

Nghĩa 01

Phát sáng lấp lánh hoặc tỏa ra ánh sáng chớp nhoáng; cũng dùng để chỉ sự sắc sảo, lấp lánh về trí tuệ hoặc phong cách.

That scintillates.

Ví dụ
Ánh đèn lấp lánh tại bữa tiệc đã khiến mọi người kinh ngạc tối thứ Bảy.The scintillant lights at the party amazed everyone last Saturday night.
Những trang trí không lấp lánh, khiến sự kiện trở nên tẻ nhạt.The decorations were not scintillant, making the event feel dull.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh