Anh - Việt

Bản dịch của từ Scintillating trong tiếng Việt

scintillating

Adjective

scintillating (Adjective)

/ˈsɪn.tə.leɪ.tɪŋ/
/ˈsɪn.tə.leɪ.tɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Tỏa sáng, lấp lánh hoặc chói lọi; phát ra những tia sáng nhỏ, sáng rực và thu hút ánh nhìn.

Sparkling or shining brightly.

Ví dụ
Cây đèn lộng lẫy chiếu sáng sự kiện xã hội.The scintillating chandelier lit up the social event.
Chiếc váy lộng lẫy của cô ấy thu hút mọi sự chú ý tại buổi tụ họp xã hội.Her scintillating dress caught everyone's attention at the social gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Mô tả điều gì đó (hoặc ai đó) rất thông minh, sắc sảo và gây ấn tượng; lan tỏa sự tinh tế, dí dỏm hoặc tài năng một cách nổi bật và hấp dẫn.

Brilliantly and excitingly clever or skilful.

Ví dụ
Tính cách sáng tạo của cô ấy đã thu hút mọi người tại sự kiện xã hội.Her scintillating personality captivated everyone at the social event.
Cuộc trò chuyện sáng tạo giữa các khách mời làm cho bữa tiệc trở nên sôi động.The scintillating conversation between the guests made the party lively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh