scintillating
scintillating (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Mô tả điều gì đó (hoặc ai đó) rất thông minh, sắc sảo và gây ấn tượng; lan tỏa sự tinh tế, dí dỏm hoặc tài năng một cách nổi bật và hấp dẫn.
Brilliantly and excitingly clever or skilful.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "scintillating" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "tỏa sáng" hoặc "lấp lánh". Nó thường được sử dụng để mô tả một điều gì đó thú vị, hấp dẫn hoặc thông minh, đặc biệt là trong ngữ cảnh giao tiếp hoặc văn học. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng một cách tương đương, không có sự khác biệt về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong Anh Anh, "scintillating" có thể thường xuất hiện hơn trong các văn bản nghệ thuật và học thuật.