Bản dịch của từ Scintillating trong tiếng Việt
Scintillating

Scintillating(Adjective)
Mô tả điều gì đó (hoặc ai đó) rất thông minh, sắc sảo và gây ấn tượng; lan tỏa sự tinh tế, dí dỏm hoặc tài năng một cách nổi bật và hấp dẫn.
Brilliantly and excitingly clever or skilful.
才华横溢的,令人兴奋的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "scintillating" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "tỏa sáng" hoặc "lấp lánh". Nó thường được sử dụng để mô tả một điều gì đó thú vị, hấp dẫn hoặc thông minh, đặc biệt là trong ngữ cảnh giao tiếp hoặc văn học. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng một cách tương đương, không có sự khác biệt về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong Anh Anh, "scintillating" có thể thường xuất hiện hơn trong các văn bản nghệ thuật và học thuật.
Từ "scintillating" xuất phát từ gốc Latin "scintillare", có nghĩa là "tỏa sáng" hoặc "lấp lánh". Gần như có nguồn gốc từ "scintilla", nghĩa là "mồi lửa" hoặc "vụt sáng". Thuật ngữ này ban đầu được dùng để mô tả ánh sáng lấp lánh của các sao hoặc tia lửa, sau đó được mở rộng để chỉ những ý tưởng hoặc cuộc trò chuyện sắc bén, thú vị. Sự chuyển đổi này phản ánh cách mà sự lấp lánh về mặt vật lý có thể tương ứng với sự sáng tạo và hấp dẫn trong giao tiếp.
Từ "scintillating" thường không xuất hiện phổ biến trong các bài kiểm tra IELTS, nhưng có thể được tìm thấy trong phần Nghe và Đọc, đặc biệt liên quan đến ngữ cảnh văn chương hoặc nghệ thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này thường được sử dụng để mô tả những cuộc thảo luận, buổi biểu diễn hoặc bài viết thú vị, hấp dẫn, thường mang ý nghĩa tích cực. Nó có thể xuất hiện trong các bài tiểu luận hoặc bình luận văn học, thể hiện sự đánh giá cao về nội dung hoặc phong cách.
Họ từ
Từ "scintillating" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "tỏa sáng" hoặc "lấp lánh". Nó thường được sử dụng để mô tả một điều gì đó thú vị, hấp dẫn hoặc thông minh, đặc biệt là trong ngữ cảnh giao tiếp hoặc văn học. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng một cách tương đương, không có sự khác biệt về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong Anh Anh, "scintillating" có thể thường xuất hiện hơn trong các văn bản nghệ thuật và học thuật.
Từ "scintillating" xuất phát từ gốc Latin "scintillare", có nghĩa là "tỏa sáng" hoặc "lấp lánh". Gần như có nguồn gốc từ "scintilla", nghĩa là "mồi lửa" hoặc "vụt sáng". Thuật ngữ này ban đầu được dùng để mô tả ánh sáng lấp lánh của các sao hoặc tia lửa, sau đó được mở rộng để chỉ những ý tưởng hoặc cuộc trò chuyện sắc bén, thú vị. Sự chuyển đổi này phản ánh cách mà sự lấp lánh về mặt vật lý có thể tương ứng với sự sáng tạo và hấp dẫn trong giao tiếp.
Từ "scintillating" thường không xuất hiện phổ biến trong các bài kiểm tra IELTS, nhưng có thể được tìm thấy trong phần Nghe và Đọc, đặc biệt liên quan đến ngữ cảnh văn chương hoặc nghệ thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này thường được sử dụng để mô tả những cuộc thảo luận, buổi biểu diễn hoặc bài viết thú vị, hấp dẫn, thường mang ý nghĩa tích cực. Nó có thể xuất hiện trong các bài tiểu luận hoặc bình luận văn học, thể hiện sự đánh giá cao về nội dung hoặc phong cách.
