Bản dịch của từ Scintillating trong tiếng Việt

Scintillating

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scintillating(Adjective)

ˈsɪn.tə.leɪ.tɪŋ
ˈsɪn.tə.leɪ.tɪŋ
01

Mô tả điều gì đó (hoặc ai đó) rất thông minh, sắc sảo và gây ấn tượng; lan tỏa sự tinh tế, dí dỏm hoặc tài năng một cách nổi bật và hấp dẫn.

Brilliantly and excitingly clever or skilful.

才华横溢的,令人兴奋的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tỏa sáng, lấp lánh hoặc chói lọi; phát ra những tia sáng nhỏ, sáng rực và thu hút ánh nhìn.

Sparkling or shining brightly.

闪耀的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ