Anh - Việt
scintillated
Verb
scintillated (Verb)
/sˈɪntɪlˌeɪtɪd/
/ˈsɪntəˌɫeɪtɪd/
AI
Ví dụ
Trong cuộc tranh luận năm 2024, Maya tỏa sáng với những ý tưởng dí dỏm về mạng xã hội.At the 2024 debate, Maya scintillated with witty ideas about social media.
Trong diễn đàn của trường, Daniel chưa bao giờ nói chuyện dí dỏm khi bàn về tình bạn trên mạng.During the school forum, Daniel never scintillated when discussing online friendships.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tại lễ hội khu phố của Maya, những chiếc đèn lồng phát sáng nhấp nháy phía trên các gia đình đang bàn về sự gắn kết xã hội.At Maya's neighborhood festival, lanterns scintillated above families discussing social connection.
Báo cáo bác bỏ nhận định rằng nơi đó tối tăm; các biển quảng cáo ở Quảng trường Thời đại phát sáng nhấp nháy trong đêm giao thừa.The report denied darkness; Times Square signs scintillated during New Year's Eve.
Từ tiếng Việt gần nghĩa