Bản dịch của từ Scope creep trong tiếng Việt

Scope creep

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scope creep(Noun)

skˈoʊp kɹˈip
skˈoʊp kɹˈip
01

Việc mở rộng dần dần các mục tiêu hoặc yêu cầu của dự án ra khỏi thỏa thuận ban đầu.

The gradual expansion of a project's goals or requirements beyond what was initially agreed upon.

项目目标或需求在原有协议基础上逐步扩大范围的情况。

Ví dụ
02

Những thay đổi về phạm vi dự án có thể làm tăng chi phí và gây chậm tiến độ.

Changes within the project scope can lead to increased costs and delays.

项目范围的变动可能会导致成本增加和工期延长。

Ví dụ
03

Những thay đổi không kiểm soát được hoặc sự mở rộng liên tục phạm vi của dự án.

Uncontrolled changes or continuous development within a project's scope.

项目范围的不断变化或持续扩大,导致管理难度增加。

Ví dụ