Bản dịch của từ Scope of trong tiếng Việt

Scope of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scope of(Phrase)

skˈəʊp ˈɒf
ˈskoʊp ˈɑf
01

Phạm vi của một vấn đề đang được thảo luận hoặc xem xét

The scope of a topic being discussed or considered.

讨论或审议中的主题范围

Ví dụ
02

Vùng hoạt động hoặc ảnh hưởng của một thứ gì đó

The scope of an activity or influence of something

某物的活动范围或影响力

Ví dụ
03

Phạm vi nhận thức hoặc hiểu biết

Scope of perception or understanding

感知或理解的范围

Ví dụ