ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Scope of work
Một tài liệu phác thảo các công việc, sản phẩm cần hoàn thành và thời hạn của dự án.
A document outlining the specific tasks, deliverables, and timelines for a project.
这是一份概述项目任务、产出以及具体时间安排的文件。
Phạm vi công việc cần thực hiện trong một bối cảnh hoặc dự án cụ thể.
The scope of work to be carried out within a specific context or project.
在特定背景或项目中需要完成的工作量
Mô tả những gì được bao gồm và không bao gồm trong dự án hoặc hợp đồng.
An outline of what’s included and what’s not covered in the project or contract.
项目或合同中包含的内容和不包含的内容说明。