Bản dịch của từ Score collection trong tiếng Việt

Score collection

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Score collection(Noun)

skˈɔː kəlˈɛkʃən
ˈskɔr kəˈɫɛkʃən
01

Một tập hợp các tác phẩm âm nhạc được sáng tác để biểu diễn

A collection of musical works composed for a performance

为演出而写的一系列音乐作品

Ví dụ
02

Tổng số điểm bạn tích lũy được trong một trận đấu hoặc cuộc thi

The total score achieved in a game or competition

在比赛或竞赛中获得的总分数

Ví dụ
03

Một chuỗi điểm thưởng cho một màn trình diễn hoặc thành tích

A series of points awarded for a performance or achievement.

一系列的评分,用来衡量一场表演或成就的优劣。

Ví dụ