Bản dịch của từ Scorpionfish trong tiếng Việt

Scorpionfish

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scorpionfish(Noun)

skˈɑɹpinfɪʃ
skˈɑɹpinfɪʃ
01

Một loài cá biển thường sống sát đáy, có màu đỏ hoặc nâu đỏ, trên đầu và thân có nhiều gai nhọn; một số gai có thể chứa chất độc gây đau khi bị đâm.

A chiefly bottomdwelling marine fish which is typically red in colour and has spines on the head that are sometimes venomous.

一种主要生活在海底的鱼,通常为红色,头部有刺,部分刺有毒。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh