scouting
Noun
scouting (Noun)
/skˈaʊtɪŋ/
/skˈaʊtɪŋ/
AI
Ví dụ
Việc tìm kiếm thông tin là rất quan trọng trong viết IELTS.Scouting is crucial for gathering information in IELTS writing.
Cô ấy tránh việc tìm kiếm dữ liệu liên quan, điều này ảnh hưởng đến điểm nói của cô ấy.She avoided scouting for relevant data, which affected her speaking score.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Hoạt động hướng đạo giúp trẻ phát triển kỹ năng sống quan trọng.Scouting helps children develop important life skills.
Không phải ai cũng quan tâm đến việc tham gia tổ chức hướng đạo.Not everyone is interested in joining scouting organizations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Phong trào Hướng đạo
The Scout Movement.
Ví dụ
Hành động trinh thúc đẩy kỹ năng làm việc nhóm và lãnh đạo giữa giới trẻ.Scouting promotes teamwork and leadership skills among young people.
Một số phụ huynh có thể không ủng hộ hành động trinh vì lo ngại về an toàn.Some parents may not support scouting due to safety concerns.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của scouting (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
scout | scouts |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Scouting" là một thuật ngữ chỉ hành động khám phá hoặc tìm kiếm thông tin về một địa điểm, tình huống hoặc con người nhằm mục đích thu thập dữ liệu. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thể thao, quân đội và tổ chức thanh thiếu niên. Trong tiếng Anh, "scouting" được sử dụng đồng nhất cả trong Anh và Mỹ, tuy nhiên, "scout" có thể được phân biệt trong cách phát âm, với sự nhấn mạnh khác nhau trong các ngữ cảnh văn hóa khác nhau.