Bản dịch của từ Scouting trong tiếng Việt

Scouting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scouting(Noun)

skˈaʊtɪŋ
skˈaʊtɪŋ
01

Hành động của người trinh sát hoặc việc đi tìm kiếm, thăm dò thông tin, địa điểm, hay đối tượng để thu thập thông tin phục vụ cho mục đích tình báo, lập kế hoạch, hoặc đánh giá tình hình.

The act of one who scouts.

侦查行动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Các hoạt động của các đội hướng đạo sinh (nam và nữ) như cắm trại, dã ngoại, rèn luyện kỹ năng sinh tồn, phụng sự cộng đồng và học tập về lãnh đạo, kỷ luật.

The activities of boy scouts and girl scouts.

童子军的活动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Phong trào Thiếu niên Tiền phong (Scouting) — tổ chức và hoạt động dành cho thiếu niên, tập trung vào kỹ năng sống, dã ngoại, rèn tính kỷ luật, tinh thần tập thể và dịch vụ cộng đồng.

The Scout Movement.

童子军运动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Scouting (Noun)

SingularPlural

Scout

Scouts

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ