Bản dịch của từ Scowling trong tiếng Việt

Scowling

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scowling (Verb)

skˈaʊlɪŋ
skˈaʊlɪŋ
01

Nhìn ai đó hoặc cái gì đó với nét mặt cau có, khó chịu hoặc giận dữ; mắt và mày nhíu lại thể hiện sự bực tức.

To look at someone or something with a very annoyed expression.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Scowling (Adjective)

ˈskaʊ.lɪŋ
ˈskaʊ.lɪŋ
01

Có vẻ mặt cau có, trông rất bực bội hoặc giận dữ (mặt nhăn lại, lông mày nhíu lại).

Having a very annoyed or angry expression.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ