scraggly
Adjective
scraggly (Adjective)
/skɹˈægli/
/skɹˈægli/
AI
Ví dụ
Cây gầy gò trong công viên cần được cắt tỉa để an toàn.The scraggly tree in the park needs trimming for safety.
Những bụi cây gầy gò không tạo ra sự hấp dẫn về mặt thị giác.The scraggly bushes do not provide a good visual appeal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tóc rối bù của người vô gia cư thu hút sự chú ý của mọi người.The scraggly hair of the homeless man caught everyone's attention.
Ngoại hình rối bù của cô ấy không gây ấn tượng với các nhà phỏng vấn.Her scraggly appearance did not impress the job interviewers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "scraggly" chỉ trạng thái không đều, lộn xộn hoặc không gọn gàng, thường dùng để mô tả những thứ như tóc, cây cỏ, hoặc hình dáng nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, "scraggly" thường liên quan đến sự không quy củ, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này ít phổ biến hơn, thay vào đó có thể sử dụng "scruffy". Mặc dù nghĩa tương đương, "scruffy" thường mang sắc thái tiêu cực về sự bẩn thỉu hoặc không chăm sóc.