Bản dịch của từ Scraggly trong tiếng Việt

Scraggly

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scraggly (Adjective)

skɹˈægli
skɹˈægli
01

Miêu tả hình dáng lởm chởm, không đều, gầy guộc hoặc lộn xộn — ví dụ tóc, cây cối, hoặc bộ dạng trông rối và không mượt.

Jagged or uneven scraggy.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Miêu tả ngoại hình lôi thôi, rậm rạp hoặc không gọn gàng; trông xộc xệch, lem luốc.

Rough scruffy or unkempt.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh