Anh - Việt

Bản dịch của từ Scraggly trong tiếng Việt

scraggly

Adjective

scraggly (Adjective)

/skɹˈægli/
/skɹˈægli/
AI

Nghĩa 01

Miêu tả hình dáng lởm chởm, không đều, gầy guộc hoặc lộn xộn — ví dụ tóc, cây cối, hoặc bộ dạng trông rối và không mượt.

Jagged or uneven scraggy.

Ví dụ
Cây gầy gò trong công viên cần được cắt tỉa để an toàn.The scraggly tree in the park needs trimming for safety.
Những bụi cây gầy gò không tạo ra sự hấp dẫn về mặt thị giác.The scraggly bushes do not provide a good visual appeal.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Miêu tả ngoại hình lôi thôi, rậm rạp hoặc không gọn gàng; trông xộc xệch, lem luốc.

Rough scruffy or unkempt.

Ví dụ
Tóc rối bù của người vô gia cư thu hút sự chú ý của mọi người.The scraggly hair of the homeless man caught everyone's attention.
Ngoại hình rối bù của cô ấy không gây ấn tượng với các nhà phỏng vấn.Her scraggly appearance did not impress the job interviewers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh