Anh - Việt

Bản dịch của từ Scratchiness trong tiếng Việt

scratchiness

NounNoun Countable

scratchiness (Noun)

/skɹˈækʃənzɨz/
/skɹˈækʃənzɨz/
AI

Nghĩa 01

Trạng thái hoặc cảm giác bị ngứa, khó chịu như có thứ gì cào gãi trên da hoặc trong cổ (ví dụ: vải, len, họng bị khô và rát).

the state of being scratchy.

Ví dụ
Sự xù xì của chiếc chăn làm cô ấy không thoải mái trong bài kiểm tra.The scratchiness of the blanket made her uncomfortable during the test.
Anh ấy không thích sự xù xì của micro khi đang phát biểu.He didn't like the scratchiness of the microphone while giving his speech.

scratchiness (Noun Countable)

/skɹˈækʃənzɨz/
/skɹˈækʃənzɨz/
AI

Nghĩa 01

Cảm giác hoặc âm thanh khô, sần sùi, như bị xước; âm giọng hoặc bề mặt nghe/được cảm thấy thô ráp, rít rít hoặc khó chịu khi chạm/nhìn.

a scratchy or raspy sound or feeling.

Ví dụ
Sự cọ xát trong giọng nói của anh ấy làm cho khó hiểu anh ấy.The scratchiness in his voice made it hard to understand him.
Cô tránh sự cọ xát trong cổ họng bằng cách uống trà nóng.She avoided the scratchiness in her throat by drinking warm tea.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh