scratchiness
NounNoun Countable
scratchiness (Noun)
/skɹˈækʃənzɨz/
/skɹˈækʃənzɨz/
AI
Ví dụ
Sự xù xì của chiếc chăn làm cô ấy không thoải mái trong bài kiểm tra.The scratchiness of the blanket made her uncomfortable during the test.
Anh ấy không thích sự xù xì của micro khi đang phát biểu.He didn't like the scratchiness of the microphone while giving his speech.
scratchiness (Noun Countable)
/skɹˈækʃənzɨz/
/skɹˈækʃənzɨz/
AI
Ví dụ
Sự cọ xát trong giọng nói của anh ấy làm cho khó hiểu anh ấy.The scratchiness in his voice made it hard to understand him.
Cô tránh sự cọ xát trong cổ họng bằng cách uống trà nóng.She avoided the scratchiness in her throat by drinking warm tea.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "scratchiness" được định nghĩa là trạng thái hoặc cảm giác khó chịu, ngứa ngáy, thường liên quan đến da hoặc bề mặt nào đó. Trong tiếng Anh, từ này không có sự phân biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "scratchiness" có thể đề cập đến cảm giác khó chịu từ quần áo hoặc da, thường gặp trong y học khi mô tả triệu chứng ngứa ngáy. Trong văn viết, từ này thường xuất hiện trong các tài liệu y tế, văn hóa hoặc mô tả tình trạng sản phẩm.