Anh - Việt

Bản dịch của từ Screeching trong tiếng Việt

screeching

VerbAdjective

screeching (Verb)

/skɹˈitʃɪŋ/
/skɹˈitʃɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Phát ra tiếng kêu to, chói, cao và khó nghe (thường là giọng rít hoặc tiếng la), ví dụ: lốp xe rít, chim kêu chói tai, hoặc ai đó la hét với âm cao và chói.

make a loud, harsh, high-pitched sound.

Ví dụ
Những đứa trẻ kêu la với sự hồi hộp tại bữa tiệc.The children were screeching with excitement at the party.
Những người biểu tình kêu la yêu cầu thay đổi bên ngoài tòa nhà chính phủ.The protesters screeching demands for change outside the government building.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của screeching (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

screech

V2

Quá khứ đơn

Past simple

screeched

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

screeched

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

screeches

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

screeching

screeching (Adjective)

/skɹˈitʃɪŋ/
/skɹˈitʃɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Phát ra hoặc có âm thanh lớn, chói tai và cao, thường khiến khó chịu hoặc gây chú ý.

having or making a loud, harsh, high-pitched sound.

Ví dụ
Âm thanh kêu rít đã làm gián đoạn buổi tụ họp xã hội.The screeching noise disrupted the social gathering.
Cái còi xe kêu rít đã làm hoảng sợ những người tham dự sự kiện xã hội.The screeching car alarm alarmed the social event attendees.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh