screeching
screeching (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của screeching (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | screech |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | screeched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | screeched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | screeches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | screeching |
screeching (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Screeching" là một động từ chỉ hành động phát ra âm thanh chói tai, thường liên quan đến sự đột ngột và mạnh mẽ, như tiếng động của phanh xe hay tiếng chim. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể biểu đạt thêm ý nghĩa về sự sợ hãi hoặc phản ứng mạnh mẽ, trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng với ngữ nghĩa tương tự nhưng có ít sắc thái hơn. "Screeching" cũng có thể được dùng như tính từ để mô tả âm thanh, tạo hình ảnh mạnh mẽ về tình huống âm thanh khắc nghiệt.