Bản dịch của từ Screeding trong tiếng Việt

Screeding

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Screeding(Noun)

skɹˈidɨŋ
skɹˈidɨŋ
01

Lớp vật liệu được san phẳng, cán đều (ví dụ xi măng) được trải lên sàn hoặc bề mặt khác để tạo mặt phẳng, chuẩn bị cho các lớp hoàn thiện.

A levelled layer of material (e.g. cement) applied to a floor or other surface.

平整的材料层(例如水泥),用于地面或其他表面。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh