Anh - Việt

Bản dịch của từ Scrubbings trong tiếng Việt

scrubbings

Noun

scrubbings (Noun)

/skrˈʌbɪŋz/
/ˈskrəbɪŋz/
AI

Nghĩa 01

Các dấu vết hoặc tác động được tạo ra bởi việc chà xát

The marks or effects produced by scrubbing

Ví dụ

Nghĩa 02

Làm sạch kỹ lưỡng bằng cách chà xát mạnh

A thorough cleaning by rubbing hard

Ví dụ

Nghĩa 03

Hành động hoặc quá trình chà rửa một cái gì đó

The act or process of scrubbing something

Ví dụ