ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
scrubbings
Trên trang này
Nghĩa 01
Các dấu vết hoặc tác động được tạo ra bởi việc chà xát
The marks or effects produced by scrubbing
Nghĩa 02
Làm sạch kỹ lưỡng bằng cách chà xát mạnh
A thorough cleaning by rubbing hard
Nghĩa 03
Hành động hoặc quá trình chà rửa một cái gì đó
The act or process of scrubbing something