sculpturing
Noun
sculpturing (Noun)
/skˈʌlptɚɪŋ/
/skˈʌlptʃɚɪŋ/
AI
Ví dụ
Việc điêu khắc các dự án nghệ thuật cộng đồng mang mọi người lại gần nhau.Sculpturing community art projects brings people together in meaningful ways.
Điêu khắc không chỉ tạo ra nghệ thuật; nó còn thúc đẩy các mối quan hệ xã hội.Sculpturing does not only create art; it fosters social connections.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Sculpturing là một thuật ngữ dùng để chỉ nghệ thuật điêu khắc, quá trình tạo ra hình ảnh hoặc hình khối từ các vật liệu như đá, gỗ, và kim loại thông qua cắt, chạm hoặc đắp. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng ở dạng "sculpting" tại Mỹ và "sculpturing" ở Anh, tuy nhiên "sculpting" phổ biến hơn trong văn viết và nói. Mặc dù cả hai thuật ngữ đều mang nghĩa tương tự, "sculpting" thường được coi là cách diễn đạt chính xác hơn trong bối cảnh chuyên ngành nghệ thuật.