Bản dịch của từ Sculpturing trong tiếng Việt

Sculpturing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sculpturing(Noun)

skˈʌlptɚɪŋ
skˈʌlptʃɚɪŋ
01

Hành động tạo hình hoặc nặn, gọt, đẽo vật thể thành tác phẩm giống như làm điêu khắc.

The action of forming or shaping something by or as if by sculpture.

雕塑的动作或过程

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ