Bản dịch của từ Seal off trong tiếng Việt

Seal off

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seal off(Verb)

sil ɑf
sil ɑf
01

Ngăn không cho người vào một khu vực bằng cách đóng tất cả lối ra vào, phong tỏa vùng đó

To prevent people from entering an area by closing all the entrances.

封闭区域,阻止进入

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh