Bản dịch của từ Sealed order trong tiếng Việt

Sealed order

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sealed order(Idiom)

01

Một loại hàng hóa hạn chế phân phối hoặc không dễ dàng tiếp cận.

A restricted command regarding distribution or supply.

受限于发行或获取方式的某个订单

Ví dụ
02

Một chỉ thị được ban hành bí mật, thường dùng trong các lĩnh vực pháp lý hoặc chính thức.

A directive issued secretly, often used in legal or official contexts.

一项命令通常是在法律或官方场合秘密发布的。

Ví dụ
03

Một lệnh hoặc chỉ thị pháp lý không được tiết lộ.

A lawful command or instruction must not be disclosed.

任何合法的命令或指示都不得泄露。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh