Anh - Việt

Bản dịch của từ Sealer trong tiếng Việt

sealer

NounNoun Countable

sealer (Noun)

/sˈilɚ/
/sˈiləɹ/
AI

Nghĩa 01

Người hoặc thiết bị dùng để đóng kín, niêm phong; thường chỉ dụng cụ hoặc máy dùng để bịt kín miệng bao bì, hộp hoặc túi để giữ kín bên trong.

a person or thing that seals especially a device used for sealing containers.

Ví dụ
Người niêm phong đảm bảo các hộp thực phẩm kín khí và tươi.The sealer ensured the food containers were airtight and fresh.
Người niêm phong đã không hoạt động đúng cách trong quá trình đóng gói thực phẩm.The sealer did not work properly during the food packaging process.

sealer (Noun Countable)

/sˈilɚ/
/sˈiləɹ/
AI

Nghĩa 01

Người săn hải cẩu — tức là người đi săn hoặc bắt hải cẩu

a person who hunts seals.

Ví dụ
Người săn hải cẩu đã bắt năm con hải cẩu mùa đông qua ở Alaska.The sealer caught five seals last winter in Alaska.
Người săn hải cẩu không sử dụng công cụ hiện đại để săn hải cẩu.The sealer did not use modern tools for hunting seals.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh