sealer
sealer (Noun)
Nghĩa 01
Người hoặc thiết bị dùng để đóng kín, niêm phong; thường chỉ dụng cụ hoặc máy dùng để bịt kín miệng bao bì, hộp hoặc túi để giữ kín bên trong.
a person or thing that seals especially a device used for sealing containers.
sealer (Noun Countable)
Nghĩa 01
Người săn hải cẩu — tức là người đi săn hoặc bắt hải cẩu
a person who hunts seals.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sealer" trong tiếng Anh chỉ đến một chất hoặc vật liệu dùng để niêm phong bề mặt, bảo vệ để ngăn chặn sự thẩm thấu của nước, không khí hoặc các chất khác. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh xây dựng hoặc bảo trì, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể liên kết với các sản phẩm tiêu dùng. Phiên bản nói và viết của từ này chủ yếu giống nhau giữa hai ngôn ngữ, nhưng có thể có sự khác biệt về ứng dụng trong ngành công nghiệp cụ thể.