seamanly
Adverb
seamanly (Adverb)
/sˈimənli/
/sˈimənli/
AI
Ví dụ
Các thủy thủ đã làm việc một cách phù hợp với một người đi biển trong cơn bão hôm thứ Sáu tuần trước.The sailors worked seamanly during the storm last Friday.
Họ không cư xử phù hợp với một người đi biển tại sự kiện xã hội.They did not behave seamanly at the social event.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "seamanly" là một tính từ trong tiếng Anh, mô tả những phẩm chất hoặc hành vi phù hợp với một thủy thủ, thường mang ý nghĩa về sự dũng cảm, kiên cường và tinh thần đồng đội trên biển. Mặc dù từ này ít được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại, nhưng nó có thể được tìm thấy trong văn chương cổ điển. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này, nhưng cách phát âm có thể khác nhau dựa trên ngữ điệu và giọng nói của mỗi phương ngữ.