Anh - Việt
seamed
VerbAdjective
seamed (Verb)
/sˈiːmd/
/ˈsimd/
AI
Nghĩa 01
(quá khứ và phân từ của 'seam') nối, gắn hoặc đóng bằng cách khâu; may/khâu lại với nhau.
(past tense and past participle of 'seam') to join, fasten, or close by sewing; to stitch together.
Ví dụ
Thợ may đã khâu vá áo khoác rách cho sự kiện cộng đồng.The tailor seamed the torn jacket for the community event.
Họ đã không khâu trang phục đúng cách trước lễ hội.They did not seam the costume properly before the festival.
Nghĩa 02
tạo, hoàn thiện hoặc gia cố đường may trên vải hay quần áo.
to form, finish, or reinforce a seam in fabric or clothing.
Ví dụ
Cô ấy may lại chiếc áo khoác rách trước sự kiện xã hội lớn.She seamed the torn jacket before the big social event.
Anh ấy không may quần kỹ cho buổi tiệc đêm.He did not seam his pants well for the party night.
seamed (Adjective)
/sˈiːmd/
/siːmd/
AI
Nghĩa 01
có đường may hoặc vết nối nơi các mảnh được ghép lại; được nối bằng đường may.
having seams or lines where pieces are joined; joined by seams.
Ví dụ
Chiếc áo khoác có đường may của cô ấy rất được ưa chuộng tại tuần lễ thời trang New York.Her seamed jacket was popular at the New York fashion show.
Chiếc ba lô cũ có đường may không hợp với phong cách hiện đại.The old seamed backpack did not fit the modern style.
Nghĩa 02
nghĩa bóng: có vết, có nếp nhăn hoặc sẹo, có rãnh (ví dụ: mặt nhiều nếp nhăn).
figurative: marked by lines, wrinkles, or scars (e.g., a seamed face).
Ví dụ
Khuôn mặt đầy nếp nhăn của cô ấy thể hiện nhiều năm làm việc xã hội vất vả.Her seamed face showed years of hard social work.
Anh ấy không có khuôn mặt nhiều nếp nhăn dù gặp khó khăn xã hội.He does not have a seamed face despite his social struggles.