seamy
seamy (Adjective)
Nghĩa 01
Mô tả điều gì đó bẩn thỉu, tồi tệ về đạo đức hoặc có liên quan đến những hành vi bất lương, đáng xấu hổ; mang ý nghĩa đê tiện, tồi tàn.
Sordid and disreputable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "seamy" trong tiếng Anh có nghĩa là cực kỳ tồi tệ hoặc không tốt, thường mô tả những khía cạnh tăm tối hoặc thiếu sót của một tình huống, đặc biệt trong bối cảnh xã hội hoặc đạo đức. Từ này thường được dùng để chỉ những khu vực nghèo nàn, xấu xí hoặc những hành vi không đứng đắn. Sự sử dụng của "seamy" không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, và không có phiên bản viết khác nhau; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau tùy thuộc vào giọng vùng miền.