seams
NounVerb
seams (Noun)
/sˈiːmz/
/ˈsimz/
AI
Ví dụ
Chiếc áo khoác có các đường may chắc chắn giữ vải chặt.The jacket has strong seams that hold the fabric tightly together.
Chiếc quần này không có đường may bền để mặc hàng ngày.These pants do not have seams that will last through daily wear.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một vùng trong cấu trúc đá chứa một khoáng sản đặc biệt.
A region in a rock formation that contains a particular mineral
Ví dụ
Các mạch than ở Appalachia hiện nay tạo việc làm cho nhiều người địa phương.The coal seams in Appalachia support many local jobs today.
Không phải tất cả các mạch trong núi đều có khoáng sản quý để khai thác.Not all seams in the mountain have valuable minerals for mining.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một lỗ hổng hoặc chồng lấp của vật liệu nơi các bộ quần áo khớp với nhau.
An opening or overlapping of material where garments fit together
Ví dụ
Các đường may trên áo khoác của tôi hiện rõ sau lễ hội.The seams of my jacket were visible after the festival.
Áo sơ mi của tôi không có đường may nào bị rách hay lỏng.My shirt has no seams that are loose or torn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
seams (Verb)
/sˈiːmz/
/ˈsimz/
AI
Nghĩa 01
Tạo đường nối giữa các vật liệu hoặc đối tượng.
To form seams between materials or objects
Ví dụ
Thợ may may các đường nối áo khoác cẩn thận cho sự kiện xã hội.The tailor seams the jacket carefully for the social event.
Cô ấy không may các loại vải khác nhau tốt cho các dự án cộng đồng.She does not seam different fabrics well for community projects.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cộng đồng có vẻ đoàn kết trong lễ hội hàng năm ở Texas.The community seems united during the annual festival in Texas.
Ý kiến của họ không khớp nhau về các vấn đề xã hội.Their opinions do not seem to fit closely on social issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Thợ may khâu quần áo cẩn thận cho các sự kiện từ thiện hàng năm.Tailors seam clothes carefully for charity events every year.
Họ không khâu quần áo tốt ở xưởng địa phương này.They do not seam clothes well in this local workshop.
Từ tiếng Việt gần nghĩa