Bản dịch của từ Seamster trong tiếng Việt
Seamster

Seamster (Noun)
Người may vá, đặc biệt là người kiếm sống bằng nghề may quần áo.
A person who sews especially one who earns a living by sewing clothes.
The seamster altered my dress for the IELTS speaking test.
Người may đã thay đổi chiếc váy của tôi cho bài thi nói IELTS.
She couldn't find a skilled seamster to fix her skirt.
Cô ấy không thể tìm thấy một người may tay khéo để sửa váy của mình.
Did you hire the same seamster who repaired my blouse?
Bạn đã thuê người may tay cùng một người đã sửa áo blouse của tôi chưa?
Họ từ
Từ "seamster" là một danh từ chỉ người phụ trách may vá, thường là một người đàn ông tham gia vào quy trình may mặc. Trong tiếng Anh hiện đại, thuật ngữ này ít được sử dụng và thường được thay thế bởi "seamstress", thường chỉ người phụ nữ may vá. Sự phân biệt này phản ánh xu hướng ngữ nghĩa truyền thống trong ngôn ngữ. Tại Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa trong ngữ cảnh, nhưng "seamster" có thể xuất hiện trong văn bản lịch sử hoặc cụm từ cổ điển hơn.
Từ "seamster" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "seamster" với nghĩa là "người may". Rễ Latin của từ này liên quan đến "seam" (mối nối), có nguồn gốc từ tiếng Latinh "sutura", nghĩa là "mối may". Trong lịch sử, seamster được sử dụng để chỉ những người có tay nghề cao trong việc may mặc, đặc biệt là trong ngành công nghiệp dệt may. Ý nghĩa hiện tại vẫn liên quan chặt chẽ đến hoạt động may mặc, nhấn mạnh kỹ năng và chuyên môn của người thực hiện.
Từ "seamster" không phải là một từ phổ biến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong các ngữ cảnh khác, "seamster" thường được sử dụng để chỉ thợ may nam giới, xuất hiện chủ yếu trong các văn cảnh liên quan đến công nghiệp may mặc hoặc nghề thủ công. Sự phổ biến của từ này trong tiếng Anh hiện đại rất thấp, vì thuật ngữ này thường bị thay thế bởi các cụm từ khác mô tả nghề may nói chung.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp