seaplane
Noun
seaplane (Noun)
/sˈipleɪn/
/sˈipleɪn/
AI
Ví dụ
Chiếc thủy phi cơ cất cánh từ hồ Michigan trong lễ hội mùa hè.The seaplane took off from Lake Michigan during the summer festival.
Nhiều người không thấy thủy phi cơ tại sự kiện xã hội.Many people did not see a seaplane at the social event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Seaplane, hay còn gọi là máy bay thủy, là loại phương tiện bay được thiết kế để cất cánh và hạ cánh trên mặt nước. Seaplane có thể là máy bay một động cơ hoặc nhiều động cơ và thường được sử dụng trong các khu vực không có sân bay, như vùng hải đảo hoặc khu vực ven biển. Khác với các máy bay truyền thống, seaplane có tích hợp của ván bơi để hoạt động trên mặt nước. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "seaplane" với ý nghĩa tương tự.